Miệng anime có thể chỉ gồm một vài nét, nhưng vẫn cần đúng vị trí và phù hợp với biểu cảm toàn mặt. Không có một kiểu miệng dành riêng cho mọi nhân vật nam hoặc nữ. Hãy chọn mức đơn giản phù hợp với thiết kế nhân vật bạn đang vẽ.
Đặt miệng trên khối đầu
Dựng đầu, trục giữa mặt và vị trí cằm trước. Đặt miệng vào khoảng giữa mũi và cằm theo tỉ lệ nhân vật đã chọn. Khi đầu xoay, miệng cũng ôm theo mặt; không giữ nó cân đối trên trang giấy trong khi mũi và cằm đã quay sang bên.
Với góc ba phần tư, phía xa có thể ngắn hơn phía gần. Với góc nhìn bên, quan sát đường viền môi và cằm thay vì vẽ nguyên một miệng chính diện. Có thể tập cấu trúc bằng bài góc nghiêng trước khi cách điệu.
Bốn kiểu miệng để bắt đầu
| Kiểu | Cách thử dựng | Điều kiểm tra |
|---|---|---|
| Khép, thư giãn | Một đoạn ngắn hơi cong hoặc gần thẳng | Miệng không lệch khỏi trục mặt |
| Cười nhẹ | Nâng khóe theo biểu cảm, giữ nét gọn | Mắt và má có phù hợp với nụ cười không? |
| Mở, ngạc nhiên | Một hình mở tròn hoặc kéo dài tùy thiết kế | Còn đủ khoảng đến cằm, hướng mở theo mặt |
| Căng hoặc tức giận | Thử miệng mím hoặc mở tùy tình huống | Phối hợp lông mày và ánh mắt, không chỉ thêm răng |
Đây là gợi ý để thử, không phải bảng mã cảm xúc cố định. Một nụ cười có thể thân thiện hoặc gượng gạo tùy mắt, lông mày và tư thế đầu. Hãy đọc cả gương mặt sau mỗi lần sửa miệng.
Thêm răng và lưỡi vừa đủ
Khi nhân vật mở miệng, dựng hình khoảng mở trước. Chỉ thêm dải răng hoặc lưỡi khi cần để diễn đạt. Ở kích thước nhỏ, quá nhiều đường răng dễ làm biểu cảm rối. Thử xem bản vẽ ở đúng kích thước bạn sẽ sử dụng trước khi bổ sung nét.
Vùng trong miệng và viền môi không cần cùng một độ đậm. Bạn có thể dùng một mảng tối để làm rõ khoảng mở, rồi giữ các chi tiết còn lại nhẹ hơn. Với môi theo hướng quan sát thực, xem cách vẽ môi bằng chì.
Bài tập sáu ô biểu cảm
Vẽ sáu khung đầu giống nhau về hướng và tỉ lệ. Ở ba ô đầu, giữ mắt/lông mày rồi đổi miệng khép, cười và mở. Ở ba ô tiếp theo, giữ một kiểu miệng rồi thay mắt/lông mày. So sánh cách người xem có thể hiểu khác nhau dù chỉ một bộ phận thay đổi.
Ghi một từ mô tả cảm xúc bên cạnh mỗi ô sau khi vẽ. Nếu khó phân biệt hai ô, sửa quan hệ giữa các nét thay vì tăng số chi tiết. Bài tập này có thể làm bằng chì; không cần mua phần mềm hoặc bộ màu mới.
Kiểm tra trước khi đi nét
- Miệng có cùng hướng với trục mặt, mũi và cằm không?
- Khoảng cách từ môi tới cằm có phù hợp với nhân vật ở các ô không?
- Biểu cảm có đọc được khi thu nhỏ hình không?
- Nét miệng có quá đậm so với mắt và các đường chính không?
Ghép các bài tập vào quy trình vẽ chân dung anime. Nếu mới bắt đầu cả nhân vật, xem lộ trình học vẽ anime để chọn mục tiêu cho từng buổi.
